rene descartes

Định nghĩa

Danh từ riêng: - René Descartes một nhà triết học toán học người Pháp (1596-1650). Ông nổi tiếng với thuyết nhị nguyên (dualism) về tâm trí vật chất, người tiên phong trong việc sử dụng tọa độ để xác định vị trí của một điểm trong không gian hai hoặc ba chiều.

dụ sử dụng
  • (René Descartes is considered the father of modern philosophy.)
  • (The Cartesian coordinate system is named after René Descartes.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tôi tư duy, vậy tôi tồn tại" (Cogito, ergo sum): Câu nói nổi tiếng của Descartes, thể hiện nền tảng triết học của ông.
    • Câu nói "Cogito, ergo sum" của René Descartes một trong những tuyên bố triết học quan trọng nhất. (René Descartes' statement "Cogito, ergo sum" is one of the most important philosophical declarations.)
Biến thể từ gần giống
  • Cartesian (tính từ): thuộc về Descartes hoặc hệ thống triết học/toán học của ông.
    • Hệ tọa độ Cartesian được sử dụng rộng rãi trong toán học. (The Cartesian coordinate system is widely used in mathematics.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà triết học duy : Descartes một trong những nhà triết học duy (rationalist) nổi bật.
  • Nhà toán học tiên phong: Ông cũng được biết đến như một nhà toán học tiên phong trong hình học giải tích.
Các cụm từ liên quan
  • Thuyết nhị nguyên Descartes (Cartesian dualism): Quan điểm cho rằng tâm trí vật chất hai thực thể riêng biệt.
    • Thuyết nhị nguyên của René Descartes đã gây ra nhiều tranh luận trong triết học. (René Descartes' dualism has sparked many debates in philosophy.)
Thành ngữ liên quan
  • "Descartes trước, sau đó ...": Một cách nói để chỉ sự ưu tiên về mặt triết học hoặc logic.
    • Trong triết học, Descartes trước, sau đó các nhà duy nghiệm. (In philosophy, Descartes comes first, then the empiricists.)